TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG DTMIX

01 · Chuẩn bị DOCX đúng cấu trúc
02 · Nhận diện và rà soát đáp án
03 · Chọn mã đề, thông tin đầu trang
04 · Trộn và tải Word/Excel

1. Chuẩn bị file đề gốc (.docx)

  • Soạn thảo bằng Microsoft Word và lưu ở định dạng .docx.
  • Không dùng chức năng đánh số tự động (Numbering) của Word. Gõ thủ công các ký hiệu Câu 1., Câu 2., Question 1:, A., B., C., D..
  • Đặt mỗi câu hỏi và mỗi phương án ở đoạn Word riêng, nhấn Enter hoặc Tab phù hợp; không chỉ xuống dòng ảo để giả lập câu mới.
  • Với câu hỏi chùm, các câu hỏi con phải là đoạn Word riêng ngoài bảng. Bảng, hình ảnh hoặc công thức có thể nằm trong phần ngữ liệu chung.
  • Đáp án đúng của câu nhiều lựa chọn được đánh dấu bằng gạch chân (khuyến nghị) hoặc tô đỏ trong file Word gốc.
Ví dụ câu nhiều lựa chọn
Câu 1. Chất nào dưới đây là kim loại?
A. Fe       ← gạch chân hoặc tô đỏ phương án đúng trong Word
B. O₂
C. N₂
D. H₂

Dấu mũi tên ở ví dụ chỉ để giải thích cách định dạng trong Word, không phải ký hiệu bạn cần gõ vào đề.

2. Chế độ tự động nhận diện PHẦN I–IV

Khi đề phân chia theo cấu trúc phổ biến, dùng lựa chọn Tự động PHẦN I–IV và ghi rõ tiêu đề bằng chữ in hoa: PHẦN I, PHẦN II, PHẦN III, PHẦN IV.

PhầnDạng câu hỏiQuy tắc đáp án trong Word
PHẦN ITrắc nghiệm nhiều lựa chọn, thường có A–DGạch chân hoặc tô đỏ một phương án đúng.
PHẦN IIĐúng/Sai với các ý a), b), c), d)Ý Đúng được gạch chân hoặc tô đỏ; ý Sai không đánh dấu. Không ý nào được đánh dấu tương ứng SSSS.
PHẦN IIITrả lời ngắnĐặt đáp án ở cuối câu, dùng A. 7 hoặc Đáp án: 7.
PHẦN IVTự luận (nếu đề có)Không yêu cầu phương án A–D như Phần I.
Ví dụ trả lời ngắn — Phần III
PHẦN III. Câu hỏi trả lời ngắn
Câu 1. Số hợp chất hữu cơ trong danh sách là bao nhiêu?
A. 4

Câu 2. Tính giá trị pH của dung dịch.
Đáp án: 2

Ở Phần III, dòng A. có thể biểu thị đáp án số, không phải phương án lựa chọn A của câu trắc nghiệm Phần I.

3. Chế độ ký hiệu nhóm <g0> đến <g4>

Dành cho đề có các nhóm câu, đề Tiếng Anh hoặc cấu trúc không dùng tiêu đề PHẦN I–IV. Chọn chế độ Nhóm g0–g4 / Tiếng Anh và đặt ký hiệu nhận diện trên một dòng riêng ngay trên mỗi nhóm.

Ký hiệuCách trộn
<g0>Nhóm câu hỏi không trộn.
<g1>Chỉ hoán vị thứ tự câu hỏi.
<g2>Chỉ hoán vị phương án.
<g3>Hoán vị cả câu hỏi và phương án.
<g4>Nhóm câu hỏi tự luận.
Ví dụ
<g3>
Question 1: Choose the correct answer.
A. ...
B. ...
C. ...
D. ...

<g2>
Question 2: ...
A. ...
B. ...
C. ...
D. ...

4. Dấu # để cố định câu hỏi, phương án và nhóm

  • #Câu 3. — giữ vị trí và không đảo câu hỏi đó.
  • #A. — giữ phương án A tại vị trí gốc, các phương án còn lại được xử lý theo chế độ trộn.
  • <#g1>, <#g3> — cố định vị trí của cả nhóm mang ký hiệu tương ứng.
  • Đặt dấu # liền trước đối tượng cần cố định, không chèn khoảng trắng vào giữa.
#Câu 3. Câu hỏi giữ nguyên vị trí.
#A. Phương án giữ vị trí A
B. ...
C. ...
D. ...

<#g3>
Câu 4. ...

5. Câu hỏi chùm — giữ ngữ liệu đi cùng câu hỏi

Ký hiệu <chum> bắt đầu chùm; <hetchum> kết thúc chùm. Mỗi ký hiệu đặt trên một dòng Word riêng.

  • <#chum> cố định vị trí cả chùm nhưng vẫn trộn thứ tự các câu nhỏ và phương án của từng câu, nếu không có dấu cố định khác.
  • Ngữ liệu, hình, bảng và công thức luôn đi cùng các câu nhỏ của chùm.
  • Mặc định các câu nhỏ trong chùm và các phương án được đảo; có thể ngăn đảo tại đối tượng bằng dấu #.
  • Nếu có #Câu trong chùm, cả chùm cũng được neo tại vị trí gốc để câu cố định không dịch chuyển; các câu khác vẫn có thể đảo.
  • Không lồng nhiều chùm. Các câu nhỏ phải là đoạn Word riêng ngoài bảng.
  • Khi chọn số câu theo nhóm, cần giữ nguyên chùm, không cắt lẻ.
  • Các ký hiệu chùm dùng để nhận diện, không xuất hiện như nội dung đề thi.
Ví dụ chùm cố định vị trí
<#chum>
Đọc ngữ liệu sau: ...
(Hình ảnh, biểu đồ, bảng dữ liệu hoặc công thức)

Câu 3. Chọn nhận định đúng.
A. ...
B. ...
C. ...
D. ...

Câu 4. Cho biết kết quả.
A. ...
B. ...
C. ...
D. ...
<hetchum>

Nếu muốn chùm được phép chuyển vị trí, thay <#chum> bằng <chum>.

6. Thông tin đầu trang và tạo mã đề

Các ô Sở/Phòng, Tên trường, Bài kiểm tra/thi, Năm học, Môn/bài và Thời gian làm bài dùng để tạo đầu trang của đề xuất ra. Nhập nội dung theo cách bạn muốn hiển thị.

Ô Dòng số trang là thông tin nhập tay. Ví dụ: Đề kiểm tra có 3 trang hoặc Đề thi có 4 trang. Nếu để trống thì không hiển thị dòng này.

Mã đề tự động

Chọn Tự động → nhập Mã bắt đầu: 121 và Số lượng mã đề: 8. DTMIX tạo: 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128.

Mã đề tùy chọn

Chọn Tùy chọn rồi nhập các mã đề cách nhau bằng dấu phẩy, ví dụ: 111, 222, 333, 444. Trình duyệt hiện cho phép tối đa 24 mã đề mỗi lượt.

7. Các bước thực hiện trên DTMIX Online

  1. Chọn file Word (.docx) tại mục Đề Word.
  2. Chọn chế độ nhận diện: Tự động PHẦN I–IV hoặc Nhóm g0–g4 / Tiếng Anh, phù hợp cách soạn đề.
  3. Ứng dụng tự động rà soát đề gốc ở cột bên phải: số câu, số câu có/thiếu đáp án, lỗi phương án và chi tiết theo phần.
  4. Điền thông tin đầu trang, chọn mã đề tự động hoặc tùy chọn.
  5. Nếu cần, bấm Xem đề nhận diện để đọc từng câu hoặc Xem đề gốc tô đỏ để kiểm tra file Word DTMIX đã xuất.
  6. Bấm Trộn đề và tải ZIP để nhận file Word, Excel và các mã đề.

Việc mở xem trước không bắt buộc trước khi trộn. Tuy vậy, nên rà soát kỹ những câu bị cảnh báo hoặc có công thức đặc biệt.

8. Rà soát, xem đề nhận diện và đề gốc tô đỏ

Rà soát theo từng phần

Ở cột phải, DTMIX hiển thị tổng số câu, câu đã có đáp án và câu thiếu đáp án. Khi cần, mở rộng chi tiết để xem nhóm câu, phương án thiếu/dư, phương án trùng và các chuỗi đáp án Đ/S.

Xem đề nhận diện

Hiển thị nội dung từng câu, các lựa chọn và đáp án được nhận diện; cho phép tìm kiếm, lọc theo phần. Đây là bản nhận diện dạng nội dung, không giữ nguyên toàn bộ định dạng Word.

Xem đề gốc tô đỏ

Ứng dụng tạo file De_Ma_GOC.docx từ chính nhánh xuất đề của DTMIX, giữ nguyên cấu trúc Word và tô đỏ đáp án đúng theo bộ trộn. Có nút Tải Word đề gốc để mở trực tiếp bằng Microsoft Word.

Bản hiển thị Word trên trình duyệt có thể khác Word ở công thức MathType OLE, ảnh WMF/EMF, textbox, ngắt trang và bố cục đặc biệt. Để xác nhận chính xác trước khi in, hãy mở file DOCX đã tải bằng Microsoft Word.

9. Kết quả xuất file và lưu ý về công thức

Sau khi trộn, DTMIX tải về file ZIP chứa đề Word theo mã đề, đề gốc có tô đỏ đáp án, kết quả tổng hợp và đáp án Excel (theo các tệp bộ trộn hiện tạo).

  • De_Ma_GOC.docx — đề gốc DTMIX đã xuất, đáp án đúng được tô đỏ.
  • De_Ma_121.docx, De_Ma_122.docx, ... — các mã đề được trộn.
  • File Word tổng hợp và file Excel đáp án được tạo theo bộ trộn.

Công thức và hình ảnh

Với công thức MathType cũ (.wmf), trình duyệt có thể không hiển thị đầy đủ dù hình ảnh gốc được giữ lại khi xuất. Hãy mở file Word đã xuất để kiểm tra công thức trước khi in.

10. Một số lỗi thường gặp

Không nhận diện đủ câu hỏi

Kiểm tra lại ký hiệu PHẦN I–IV, Câu 1., Question 1: và các phương án được gõ thủ công. Không dùng đánh số tự động của Word; các câu nhỏ trong chùm phải là đoạn Word riêng.

Phần I chưa có đáp án

Kiểm tra phương án đúng đã gạch chân hoặc tô đỏ trong Word, không chỉ tô màu nền không được hỗ trợ. Rà soát xem câu có đủ A, B, C, D.

Phần II chưa đúng quy tắc Đ/S

Đánh dấu những ý Đúng bằng gạch chân hoặc tô đỏ; các ý Sai không đánh dấu. Một câu có đủ bốn ý và không ý nào được đánh dấu có thể là SSSS.

Phần III chưa nhận ra đáp án

Ghi rõ đáp án ở cuối câu trên dòng riêng, ví dụ A. 4 hoặc Đáp án: 4. Không viết lẫn vào thân câu hỏi.

Chùm câu hỏi bị tách sai

Mở chùm bằng <chum> hoặc <#chum>, kết thúc bằng <hetchum>, mỗi ký hiệu trên dòng riêng. Không lồng chùm; không đưa câu nhỏ vào bảng.

Hình ảnh hoặc MathType hiển thị sai

Dùng Xem đề gốc tô đỏ → Tải Word đề gốc và mở trong Microsoft Word để đối chiếu. Bản xem trên trình duyệt không thay thế hoàn toàn trình dựng tài liệu của Microsoft Word.